Tài liệu TOPIK

Từ vựng TOPIK theo chủ đề
Chính trị

정치 - CHÍNH TRỊ

Ⅰ. Danh từ

STTTừ vựngNghĩaCụm từ thường gặp
01갈등mâu thuẫn, xung đột갈등이 심각하다
→ Mâu thuẫn nghiêm trọng
02개정sửa đổi, tu chính법령 개정
→ Sửa đổi pháp luật
03공무원công chức공무원으로 일하다
→ Làm việc với tư cách công chức
04공약cam kết chính trị공약을 내세우다
→ Đưa ra cam kết chính trị
05구축xây dựng, thiết lập체계를 구축하다
→ Xây dựng hệ thống
06국가quốc gia, nhà nước국가의 의무
→ Nghĩa vụ của nhà nước
07국경일ngày lễ quốc gia국경일에 쉬다
→ Nghỉ vào ngày lễ quốc gia
08당선đắc cử, trúng cử당선이 되다
→ Được bầu, đắc cử
09대응ứng phó, đối phó대응 방안을 마련하다
→ Đề ra phương án ứng phó
10동원huy động인력을 동원하다
→ Huy động nhân lực
11방안phương án, biện pháp방안을 마련하다
→ Đề ra phương án
12배정phân bổ예산을 배정하다
→ Phân bổ ngân sách
13벌금tiền phạt벌금을 내다
→ Nộp tiền phạt
14선거bầu cử선거에 참여하다
→ Tham gia bầu cử
15수사điều tra수사를 실시하다
→ Tiến hành điều tra
16신고khai báo, trình báo신고를 하다
→ Khai báo, trình báo
17여론dư luận여론의 반응을 살피다
→ Theo dõi phản ứng của dư luận
18위반vi phạm법을 위반하다
→ Vi phạm pháp luật
19유세vận động tranh cử유세를 벌이다
→ Tiến hành vận động tranh cử
20정상회담hội nghị thượng đỉnh정상회담을 개최하다
→ Tổ chức hội nghị thượng đỉnh
21정책chính sách정책을 수립하다
→ Hoạch định chính sách
22투표bỏ phiếu투표를 하다
→ Bỏ phiếu
23활성화thúc đẩy, làm phát triển경제를 활성화하다
→ Thúc đẩy nền kinh tế phát triển

Ⅱ. Động từ

STTTừ vựngNghĩaCụm từ thường gặp
01규제하다hạn chế, quản lý법으로 규제하다
→ Hạn chế bằng pháp luật
02내다보다nhìn trước, dự đoán미래를 내다보다
→ Dự đoán tương lai
03내세우다đưa ra, nêu lên의견을 내세우다
→ Đưa ra ý kiến
04다투다tranh cãi, tranh chấp의견을 두고 다투다
→ Tranh cãi về ý kiến
05모색하다tìm kiếm, tìm cách방안을 모색하다
→ Tìm kiếm phương án
06바로잡다sửa chữa, khắc phục문제를 바로잡다
→ Khắc phục vấn đề
07밝혀내다làm sáng tỏ, phát hiện사실을 밝혀내다
→ Làm sáng tỏ sự thật
08소리치다hét, kêu lớn크게 소리치다
→ Hét lớn
09수립하다xây dựng, hoạch định정책을 수립하다
→ Hoạch định chính sách
10시행하다thi hành, thực hiện법을 시행하다
→ Thi hành luật
11실시하다tiến hành, thực hiện교육을 실시하다
→ Tiến hành giáo dục/đào tạo
12앉히다cho ngồi, bố trí vào vị trí자리에 앉히다
→ Cho ngồi vào chỗ
13알려지다được biết đến사실이 알려지다
→ Sự thật được biết đến
14알아내다tìm ra, phát hiện사실을 알아내다
→ Tìm ra sự thật
15의무화하다quy định bắt buộc장애인 고용을 의무화하다
→ Bắt buộc tuyển dụng người khuyết tật
16이루다đạt được, tạo nên성장을 이루다
→ Đạt được sự tăng trưởng
17주고받다trao đổi이야기를 주고받다
→ Trao đổi, trò chuyện
18책임지다chịu trách nhiệm학비를 책임지다
→ Chịu trách nhiệm chi trả học phí
19통과하다được thông qua안건이 통과하다
→ Đề án được thông qua
20피하다tránh, né책임을 피하다
→ Trốn tránh trách nhiệm
21합리화하다hợp lý hóa, biện minh침략을 합리화하다
→ Biện minh cho hành động xâm lược
22합치다hợp nhất, gộp lại하나로 합치다
→ Gộp thành một

Nguyễn Hồng Nguyệt Quế

Thạc sĩ Biên–Phiên dịch Hàn–Việt, TOPIK 6, KIIP 5.
Yêu tiếng Hàn, thích dạy TOPIK.

Xem Khóa học