Phân biệt
V-아/어 가다 vs V-아/어 오다
Về mặt cấu tạo thì V아/어 가다 và V아/어 오다 là kết hợp V ở dạng V아/어서 + 가다/오다
→ mang nghĩa rằng “một việc nào đó xảy ra xong rồi được duy trì và tiếp tục”
| V-아/어 오다 | V-아/어 가다 |
|---|---|
| Một việc đã bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang kéo dài đến hiện tại. Có thể dịch là: • Vẫn đang • Đã và đang (cho đến bây giờ-지금까지) Ví dụ: • 한국어를 3년 동안 열심히 배워 왔어요. Tôi đã và đang chăm chỉ học tiếng Hàn suốt 3 năm qua. • 앞으로의 진로에 대해 오랜 시간 고민을 해 왔어요. Tôi đã và đang suy nghĩ rất nhiều về con đường tương lai của mình. | Cách 1: Dùng với ý nghĩa “sắp, gần xong” (giống như 곧) cho các hành động cụ thể sắp đi đến trạng thái hoàn thành) Ví dụ: • 책을 거의 다 읽어 가요. Tôi sắp đọc xong cuốn sách rồi. • 이번 학기가 거의 끝나 가서 아쉬워요. Học kỳ này sắp kết thúc rồi nên thấy tiếc quá. Cách 2: Dùng với nghĩa “Đang và sẽ” cho các việc đang diễn ra ở hiện tại và còn kéo dài đến tương lai. Ví dụ: • 베트남은 날이 갈수록 발전해 갈 것이라고 생각해요. Tôi nghĩ Việt Nam sẽ ngày càng phát triển • 이 기술은 앞으로 더 발전해 갈 것입니다. Công nghệ này trong tương lai sẽ ngày càng phát triển hơn nữa. |
