Tài liệu Ngữ pháp

Cách phân biệt 은/는 và 이/가

Chào các bạn! Có phải khi mới học tiếng Hàn, bộ đôi 은/는이/가 đã khiến không ít lần chúng ta phải “vò đầu bứt tai” vì không biết lúc nào dùng cái nào đúng không? 😵‍💫

Hôm nay chúng ta sẽ phân biệt cách dùng 은/는이/가 bằng những quy tắc siêu thực tế và dễ nhớ dưới đây nhé!

1. Bí kíp “Lần đầu gặp mặt” vs “Quen mặt nhớ tên”

이/가 (Lần đầu tiên)은/는 (Đã quen thuộc)
Dùng khi bạn nhắc đến một sự vật, sự việc lần đầu tiên trong câu chuyện. 처음 말하는 내용일 때 이/가Dùng khi sự vật đó đã được nhắc đến ở câu trước và mọi người đều đã biết. 그 내용을 다시 말할 때 은/는

Ví dụ:

책상 위에 펜이 있다. 내 것이다.

Trên bàn có cây viết. Cây viết đó là của tôi.

(Trên bàn có một cây viết [mới xuất hiện → ]. Cây viết đó là của tôi [đã biết là cây nào → ].)

옛날 옛날, 어느 숲 속에 호랑이 한 마리가 살고 있었어요. 시간 흐르고, 그 사냥을 하기엔 너무 늙어버렸어요.

Ngày xửa ngày xưa, có một con hổ sống trong một khu rừng. Nhiều năm trôi qua, trở nên quá già để có thể đi săn.

(Ngày xửa ngày xưa, có một con hổ sống trong rừng → []. Nhiều năm trôi qua, ... [đã biết con hổ nào → ].)

2. Trọng tâm câu nằm ở đâu?

이/가은/는
Tập trung sự chú ý vào thông tin phía trước (đặc biệt là câu trả lời cho các từ để hỏi như ai, cái gì,...). 이/가은 앞 정보가 중요Tập trung sự chú ý vào thông tin phía sau (nội dung chính muốn thông báo về chủ đề). 은/는은 뒷 정보가 중요

Ví dụ:

누가 한국 사람이에요? — Ai là người Hàn Quốc?

제가 한국 사람이에요. — Tôi là người Hàn Quốc.

(Ai là người Hàn Quốc? → Chính tôi là người Hàn Quốc - Nhấn mạnh đáp án cho từ “ai”).

당신은 어느 나라 사람이에요? — Chị là người nước nào?

는 한국 사람이에요. — Tôi là người Hàn Quốc.

(Bạn là người nước nào? → Tôi là người Hàn Quốc - Giới thiệu thông tin mới phía sau)

3. Ba “đặc quyền” riêng của 은/는

So sánh, đối chiếu 은/는

비교(대조)할 때는 은/는

Ví dụ:

어제는 추웠는데 오늘은 덥다. — Hôm qua lạnh nhưng hôm nay nóng.

아버지는 경찰이고, 어머니는 주부예요. — Bố tôi là cảnh sát còn mẹ tôi là nội trợ.

Sự thật hiển nhiên, chân lý: 은/는

일반적 진리, 상식을 말할 때는 은/는

Ví dụ:

태양 동쪽에서 뜬다. — Mặt Trời mọc ở phía đông.

Muốn nhấn mạnh: 은/는

강조해서 말할 때 은/는

Ví dụ:

멀리 가면 안 돼. / 멀리 가면 안 돼.

Đi xa thì không được đâu đấy.

밥 먹어야지? / 밥 먹어야지?

Cơm thì phải ăn chứ?

4. Combo kết hợp và Trường hợp đặc biệt

Dùng chung trong một câu

Khi trong câu có 2 chủ ngữ:

  • Chủ ngữ lớn/chủ đề đầu câu dùng 은/는
  • Chủ ngữ phụ phía sau dùng 이/가.

은/는이/가를 한 문장에 쓸 때 처음 주어에는 은/는, 나중 주어에는 이/가

Ví dụ:

내일 날씨 어때요? — Ngày mai thời tiết thế nào?

우리 오빠 아주 커요. — Anh trai tôi rất cao.

Chủ ngữ trong mệnh đề phụ: 이/가

내포문의 주어에는 이/가

Ví dụ:

듣자 하니 내일 네 생일이라고 하던데. — Nghe nói ngày mai là sinh nhật của em.

Nguyễn Hồng Nguyệt Quế

Thạc sĩ Biên–Phiên dịch Hàn–Việt, TOPIK 6, KIIP 5.
Yêu tiếng Hàn, thích dạy TOPIK.

Xem Khóa học