Cặp từ trái nghĩa (Cao cấp)
Học từ vựng theo CẶP TỪ TRÁI NGHĨA là cách nhanh nhất để x2 vốn từ mà không lo bị học trước quên sau không?
Đặc biệt trong phần thi Đọc - Nghe TOPIK II, các cặp từ trái nghĩa xuất hiện với tần suất cực dày đặc ở đáp án nhiễu cho mình.
Mức độ 3: Cao cấp
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 적응 | Thích nghi | 부적응 | Không thích nghi |
| 이기적 | Tính ích kỷ | 이타적 | Tính vị tha |
| 이롭다 | Có lợi | 해롭다 | Có hại |
| 이익을 주다 | Tạo lợi ích | 해를 끼치다 | Gây thiệt hại |
| 수요 | Nhu cầu | 공급 | Cung cấp |
| 균형 | Cân bằng | 불균형 | Mất cân bằng |
| 유쾌하다 | Sảng khoái | 불쾌하다 | Khó chịu |
| 규칙적 | Có quy tắc | 불규칙적 | Bất quy tắc |
| 낙관적 | Lạc quan | 비관적 | Bi quan |
| 유리하다 | Có lợi | 불리하다 | Bất lợi |
| 조상 | Tổ tiên | 후손 | Con cháu, hậu bối |
| 능동적 | Tính chủ động | 수동적 | Tính bị động |
| 겸손하다 | Khiêm tốn | 거만하다 | Kiêu ngạo, ngạo mạn |
| 신중하다 | Thận trọng | 경솔하다 | Hấp tấp |
| 완강하다 | Cứng rắn | 유약하다/약하다 | Yếu đuối |
| 선천성 | Tính bẩm sinh | 후천성 | Tính do rèn luyện |
| 가치 | Giá trị | 무가치 | Vô giá trị |
| 인위적 | Tính nhân tạo | 자연적 | Tính tự nhiên |
| 미정 | Chưa quyết định | 결정 | Đã quyết định |
| 명예 | Danh dự | 수치 | Xấu hổ, ô nhục |
| 이론 | Lý thuyết | 실습 | Thực hành |
| 유식 | Có học, tri thức | 무식 | Thất học |
| 가점 | Điểm cộng | 감점 | Điểm trừ |
| 심다 | Trồng | 캐다 | Đào/Bới |
| 거창하다 | Lớn lao | 소소하다 | Nhỏ bé |
| 상승하다 | Tăng lên, đi lên | 하락하다 | Giảm xuống, sụt giảm |
| 확대하다 | Mở rộng, phóng to | 축소하다 | Thu nhỏ |
| 연장하다 | Gia hạn | 단축하다 | Rút ngắn |
| 창출하다 | Tạo ra, phát sinh | 소멸하다 | Triệt tiêu, biến mất |
| 뚜렷하다 | Rõ ràng | 모호하다 | Mơ hồ |
| 확고하다 | Kiên định | 불안정하다 | Bất ổn định |
| 풍부하다 | Phong phú | 빈곤하다 / 부족하다 | Nghèo nàn, thiếu hụt |
| 공통점 | Điểm chung | 차이점 | Điểm khác biệt |
| 생산자 | Người sản xuất | 소비자 | Người tiêu dùng |
| 수락하다 | Chấp nhận | 거절하다 | Từ chối |
| 주관적 | Chủ quan | 객관적 | Khách quan |
| 구체적 | Cụ thể | 추상적 | Trừu tượng |
| 절대적 | Tuyệt đối | 상대적 | Tương đối |
| 직접적 | Trực tiếp | 간접적 | Gián tiếp |
| 일시적 | Tạm thời | 영구적 | Vĩnh viễn |
| 형식적 | Tính hình thức | 실질적 | Tính thực chất |


