Tài liệu TOPIK

Tổng kết dạng nghe TOPIK II

Nắm đúng dạng = tăng tốc độ làm bài = tăng điểm nhanh hơn!

TỔNG QUAN CẤU TRÚC BÀI NGHE TOPIK II

Phần 1: Nghe 1 lần (Câu 1-20)

  • Mục tiêu: Kiểm tra phản xạ nhanh
  • Chủ đề: đời sống hàng ngày, công sở, trường học, giao tiếp cơ bản
  • Điểm quan trọng: bắt từ khóa, giữ nhịp ổn

Cách làm:

  • Đọc trước đáp án
  • Tập trung từ khóa và câu chốt
  • Khoanh nhanh đáp án khi đã có tín hiệu rõ
  • Không chắc thì bỏ qua chứ không dành quá nhiều thời gian để rồi lỡ nhịp các câu sau.

Phần 2: Nghe 2 lần (Câu 21-50)

  • Mục tiêu: Kiểm tra phân tích và tổng hợp
  • Chủ đề: xã hội, văn hóa, khoa học, lịch sử, học thuật chuyên sâu,...
  • Điểm quan trọng: chia nhiệm vụ cho từng lần nghe

Cách làm:

  • Lần 1 nên tập trung nghe và làm câu chọn nội dung đúng trước.
  • Trong quá trình nghe nếu có thể chọn luôn phần chủ đề, mục đích, thái độ luôn thì chuyển sang đọc đáp án câu tiếp theo.

DẠNG 1: NGHE VÀ CHỌN TRANH PHÙ HỢP (CÂU 1 - 3)

Câu 1 + 2: (Chọn tranh phù hợp với địa điểm, hành động của nhân vật)

Trước khi nghe:

  • Quan sát thật kỹ
  • Dự đoán địa điểm, hành động, đồ vật, bối cảnh, từ vựng có thể xuất hiện

Câu 3: Chọn biểu đồ

🔺 Tăng: 증가하다, 상승하다, 늘어나다, 올라가다, 급증하다, 높아지다,…

🔻 Giảm: 감소하다, 줄이다, 줄다, 내리다, 하락하다, 낮아지다,...

🏆 Thứ tự: 가장..., 그 뒤를 이었다.

DẠNG 2: NGHE HỘI THOẠI VÀ CHỌN CÂU NÓI TIẾP THEO (CÂU 4 - 8)

💡 TIP:

  • Dịch đáp án trước khi nghe
  • Hội thoại dạng này rất ngắn (chỉ có 2 câu), do đó bạn cần tập trung cao độ vào câu thứ 2 để tìm câu trả lời logic nhất.
  • Chú ý đến THÌ của các câu trả lời
  • Chú ý đến các từ để hỏi
  • Chú ý xem là câu hỏi, đề nghị, xin lỗi, cảm ơn,....

DẠNG 3: CHỌN HÀNH ĐỘNG TIẾP THEO CỦA NỮ (CÂU 9 - CÂU 12)

💡 TIP:

  • Nếu nghe được hành động nào ở thì quá khứ (-았/었/했-) thì loại hành động tương ứng trong đáp án.
  • Nếu có nhiều hành động xuất hiện, chọn hành động đầu tiên.

Nghe các tín hiệu trong câu thoại của NAM - Chú ý cấu trúc mệnh lệnh, nhờ vả:

  1. V-으세요.
  2. V-아/어/해 주세요.
  3. V-아/어/해 보세요.
  4. V-아/어/해 주시겠어요?
  5. V-아/어/해 주실 수 있어요?
  6. 먼저 / 우선 / 일단 → V1-고 V2-으세요 (Chọn V1)
  7. V1-을/를 테니까 V2-으세요 (Chọn V2)

Nghe các tín hiệu trong câu thoại của NỮ - Chú ý cấu trúc kế hoạch, ý định:

  1. V-겠습니다.
  2. V-을/를게요.
  3. V-아/어/해 줄게요.
  4. V-으려고 해요.
  5. V1-고 V2-을/를 거예요 (Chọn V1)
  6. V1-을/를 테니까 V2-으세요 (Chọn V1)

DẠNG 4: NGHE VÀ CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG (CÂU 13 - CÂU 16)

Câu 13: Nghe hội thoại (đặc biệt chú ý đến hành động).

Câu 14: Nghe phát thanh hướng dẫn (bám sát: Ai / Cái gì / Ở đâu / Khi nào).

Câu 15: Nghe tin tức.

Câu 16: Nghe phỏng vấn.

💡 TIP:

  • Dịch đáp án trước khi nghe.
  • Chú ý đến thời gian, địa điểm, con số, thì.
  • Các từ dễ tạo bẫy: 모두, 항상,...
  • Vừa nghe vừa đối chiếu trực tiếp với những keyword để loại trừ đáp án SAI.

DẠNG 5: NGHE VÀ CHỌN SUY NGHĨ TRỌNG TÂM (CÂU 17 - CÂU 20)

Câu 17, 18, 19: Nghe hội thoại.

Câu 20: Nghe phỏng vấn.

💡 TIP:

  • Khi nghe, nếu đề bài yêu cầu tìm trọng tâm của nhân vật nào (nam hoặc nữ) thì chỉ cần tập trung tối đa vào giọng của người đó.
  • Chú ý các cấu trúc sau:
  • -아/어/해 야 한다: phải
  • -는 것이 좋다: nên
  • 가장 중요한 건: điều quan trọng nhất là
  • -아/어/해 보세요. Hãy thử làm
  • -고 싶다: muốn
  • -으면 좋겠다: mong là
  • 제 생각에는…: theo suy nghĩ của tôi thì…
  • … 다고 생각하다: tôi nghĩ là…
  • 특히: đặc biệt
  • 무엇보다도: hơn tất cả thì…
  • Nếu một ý được lặp lại nhiều lần hoặc được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau, khả năng rất cao đó là đáp án trọng tâm.

DẠNG 6: NGHE HỘI THOẠI DÀI VÀ TRẢ LỜI 2 CÂU HỎI (CÂU 21 - CÂU 22)

Câu 21: Chọn suy nghĩ trọng tâm (Áp dụng theo dạng số 5).

Câu 22: Chọn đáp án đúng (Áp dụng theo dạng số 4).

💡 TIP:

  • Dịch đáp án và tập trung làm câu 22 trước.
  • Làm xong câu 22 thì có thể suy ra được đáp án của câu 21.

DẠNG 7: NGHE HỘI THOẠI DÀI VÀ TRẢ LỜI 2 CÂU HỎI (CÂU 23 - CÂU 24)

Câu 23: Nghe và chọn xem người nam/nữ đang làm gì.

Câu 24: Chọn đáp án đúng.

💡 TIP:

  • Tập trung xử lý câu 23 trước vì ngay ở câu đầu tiên của đoạn thoại, chúng ta thường đã biết nhân vật đang thực hiện hành động gì.
  • Sau đó nghe tiếp và loại trừ đáp án để giải câu 24.

DẠNG 8: NGHE PHỎNG VẤN (CÂU 25 - CÂU 26)

Câu 25: Chọn suy nghĩ trọng tâm.

Câu 26: Chọn đáp án đúng.

💡 TIP:

  • Đọc đáp án trước. Tập trung nghe để check câu 26, đồng thời chú ý giọng của nhân vật được hỏi để bắt từ khóa làm câu 25.

DẠNG 9: NGHE THẢO LUẬN (CÂU 27 - CÂU 28)

Câu 27: Nghe và chọn ý đồ/mục đích mà người nam nói với người nữ hoặc ngược lại.

Câu 28: Chọn đáp án đúng.

💡 TIP:

  • Đọc đáp án trước và tập trung giải câu 28 trước.
  • Với câu 27, hãy để ý kỹ tông giọng và thái độ của người nói để bắt được ý đồ của họ.

Các từ vựng thường gặp:

  • 비판하다 = phê phán
  • 반박하다 = phản bác
  • 지적하다 = chỉ ra / chỉ trích / nêu vấn đề
  • 설명하다 = giải thích
  • 언급하다 = đề cập
  • 권유하다 = khuyên / khuyến khích
  • 제안하다 = đề xuất
  • 의논하다 / 상의하다 = bàn bạc, thảo luận
  • 우려하다 = lo ngại
  • 동조하다 = đồng tình
  • 지시하다 = chỉ thị / ra lệnh
  • 강조하다 = nhấn mạnh
  • 옹호하다 = bảo vệ / bênh vực
  • 설득하다 = thuyết phục
  • 촉구하다 = thúc giục
  • 경고하다 = cảnh báo
  • 당부하다 = dặn dò
  • 호소하다 = kêu gọi
  • 요청하다 = yêu cầu
  • 주장하다 = khẳng định

DẠNG 10: NGHE PHỎNG VẤN, CHỌN NGHỀ NGHIỆP (CÂU 29 - CÂU 30)

Câu 29: Chọn nghề nghiệp của nhân vật

Câu 30: Chọn đáp án đúng.

💡 TIP:

  • Đọc trước đáp án. Để chọn đúng nghề ở câu 29, hãy dựa vào câu hỏi đầu tiên của người phỏng vấn (họ thường giới thiệu hoặc hỏi trực diện).
  • Câu hỏi thứ hai thường đi sâu vào chi tiết công việc.

DẠNG 11: NGHE THẢO LUẬN (CÂU 31 - CÂU 32)

Câu 31: Chọn suy nghĩ trọng tâm.

Câu 32: Chọn thái độ của nhân vật.

Các từ vựng thường gặp:

+ Đồng tình / Tích cực:

  • 찬성하다 = tán thành, đồng ý
  • 동의하다 = đồng ý
  • 동조하다 = đồng tình / theo cùng lập trường
  • 공감하다 = đồng cảm
  • 지지하다 = ủng hộ
  • 수용하다 / 받아들이다 = chấp nhận / tiếp nhận
  • 인정하다 = công nhận / thừa nhận
  • 옹호하다 = bênh vực / bảo vệ
  • 대변하다 = đại diện phát ngôn / nói thay cho
  • 기대하다 = kỳ vọng
  • 긍정적이다 = tích cực
  • 호의적이다 = thiện chí / có thiện cảm
  • 낙관적이다 = lạc quan

+ Phản đối / Tiêu cực:

  • 반대하다 = phản đối
  • 반박하다 = phản bác (đưa lý lẽ để bác bỏ)
  • 비판하다 = phê phán / chỉ trích mạnh
  • 지적하다 = chỉ ra / chỉ trích / nêu vấn đề
  • 대응하다 = đối phó / ứng phó
  • 염려하다 = lo lắng / lo ngại
  • 실망하다 = thất vọng
  • 부정적이다 = tiêu cực
  • 회의적이다 = hoài nghi / nghi ngờ
  • 책임을 묻다 = truy cứu trách nhiệm / quy trách nhiệm

+ Các thái độ khác:

  • 주장하다 = khẳng định / nêu quan điểm
  • 제시하다 = đưa ra / trình bày
  • 내놓다 = đưa ra / đưa lên (ý kiến, phương án)
  • 제안하다 = đề xuất
  • 모색하다 = tìm kiếm / tìm giải pháp
  • 합리화하다 = hợp lý hóa / biện minh
  • 전달하다 = truyền đạt
  • 평가하다 = đánh giá
  • 분석하다 = phân tích
  • 요구하다 = yêu cầu (mạnh hơn)
  • 요청하다 = yêu cầu / nhờ vả (nhẹ hơn, lịch sự hơn)
  • 촉구하다 = thúc giục / kêu gọi mạnh mẽ
  • 예측하다 = dự đoán
  • 전망하다 = triển vọng / dự báo
  • 확인하다 = xác nhận / kiểm tra lại
  • 검토하다 = xem xét / cân nhắc / rà soát
  • 질문하다 = đặt câu hỏi
  • 설명하다 = giải thích

DẠNG 12: NGHE DIỄN GIẢNG (CÂU 33 - CÂU 34)

Câu 33: Chọn chủ đề

Câu 34: Chọn đáp án đúng.

💡 TIP:

  • Dạng này tương đối khó vì chỉ có một người độc thoại.
  • Bạn cần dịch trước đáp án và chú tâm nghe thật kỹ ngay từ câu đầu tiên.

DẠNG 13: NGHE DIỄN THUYẾT TẠI ĐỊA ĐIỂM CÔNG CỘNG (CÂU 35 - CÂU 36)

Câu 35: Chọn xem người nam/ nữ đang làm gì

Câu 36: Chọn đáp án đúng

Các từ vựng thường gặp:

  • 발표하다 = phát biểu / trình bày
  • 홍보하다 = quảng bá / PR
  • 말을 전하다 = truyền đạt lời nhắn / chuyển lời
  • 양해를 구하다 = xin thông cảm / xin lượng thứ
  • 강조하다 = nhấn mạnh
  • 조언하다 = đưa lời khuyên
  • 주장하다 = khẳng định
  • 설명하다 = giải thích
  • 보고하다 = báo cáo
  • 평가하다 = đánh giá
  • 알리다 = thông báo / cho biết
  • 아쉬움을 표하다 = bày tỏ sự tiếc nuối
  • 다짐하다 = quyết tâm / tự hứa với bản thân

DẠNG 14: NGHE CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DƯỠNG (CÂU 37 - CÂU 38)

Câu 37: Chọn suy nghĩ trọng tâm của người nam hoặc người nữ.

Câu 38: Chọn đáp án đúng.

  • Chủ đề: nghệ thuật, văn hóa, sức khỏe, giải trí, giáo dục...

DẠNG 15: NGHE HỘI ĐÀM (CÂU 39 - CÂU 40)

Câu 39: Chọn nội dung đã được đề cập ở phía trước cuộc đàm thoại.

Câu 40: Chọn đáp án đúng.

💡 TIP:

  • Ở câu đầu tiên, người nói sẽ tóm lược lại nội dung vừa diễn ra trước đó, và câu tiếp theo sẽ bổ sung giải thích thêm. Muốn ăn điểm câu 39, hãy tập trung cao độ vào 2 câu đầu tiên.

DẠNG 16: NGHE DIỄN GIẢNG CAO CẤP (CÂU 41 - CÂU 42)

  • Câu 41: Chọn suy nghĩ trọng tâm của bài diễn giảng.
  • Câu 42: Chọn đáp án đúng.

💡 TIP:

  • Kết cấu của bài thường là: Nửa phần đầu thường dùng để giải thích định nghĩa hoặc dẫn dắt. Nửa đoạn sau mới là nơi chứa suy nghĩ trọng tâm.

DẠNG 17: NGHE PHIM TÀI LIỆU (CÂU 43 - CÂU 44)

Câu 43: Chọn chủ đề/nội dung mà đoạn phim đang nói tới.

Câu 44: Chọn lý do.

Khi nghe, hãy chú ý đến các cấu trúc chỉ nguyên nhân – kết quả hoặc các câu hỏi nghi vấn đang gợi… (왜).

DẠNG 18: NGHE DIỄN GIẢNG KHOA HỌC/CHUYÊN SÂU (CÂU 45 - CÂU 46)

Câu 45: Chọn đáp án đúng.

Câu 46: Chọn phương thức/phương pháp truyền tải mà nhân vật đang sử dụng.

  • 나열하다 = liệt kê
  • 묘사하다 = miêu tả
  • 우려하다 = lo ngại
  • 경계하다 = cảnh giác / đề phòng
  • 의심하다 = nghi ngờ
  • 대처하다 = đối phó / xử lý tình huống
  • 증명하다 = chứng minh
  • 당부하다 = dặn dò / nhắn nhủ
  • 판단하다 = phán đoán / đánh giá để quyết định
  • 진단하다 = chẩn đoán / phân tích để xác định vấn đề
  • 유보하다 = bảo lưu / tạm hoãn / trì lại
  • 비교하다 = so sánh
  • 강조하다 = nhấn mạnh
  • 회고하다 = hồi tưởng / nhìn lại
  • 요약하다 = tóm tắt
  • 제기하다 = nêu ra (vấn đề, câu hỏi)
  • 과대평가하다 = đánh giá quá cao

DẠNG 19: NGHE HỘI ĐÀM CHUYÊN SÂU (CÂU 47 - CÂU 48)

Câu 47: Chọn đáp án đúng.

Câu 48: Chọn thái độ phù hợp nhất của người nam hoặc người nữ.

DẠNG 20: NGHE DIỄN GIẢNG VĨ MÔ (CÂU 49 - CÂU 50)

Câu 49: Chọn đáp án đúng.

Câu 50: Chọn thái độ phù hợp nhất của người nam hoặc người nữ.

Nguyễn Hồng Nguyệt Quế

Thạc sĩ Biên–Phiên dịch Hàn–Việt, TOPIK 6, KIIP 5.
Yêu tiếng Hàn, thích dạy TOPIK.

Xem Khóa học