Cặp từ trái nghĩa (Trung cấp)
Học từ vựng theo CẶP TỪ TRÁI NGHĨA là cách nhanh nhất để x2 vốn từ mà không lo bị học trước quên sau không?
Đặc biệt trong phần thi Đọc - Nghe TOPIK II, các cặp từ trái nghĩa xuất hiện với tần suất cực dày đặc ở đáp án nhiễu cho mình.
Mức độ 2: Trung cấp
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 정확 | Chính xác | 부정확 | Không chính xác |
| 충분 | Đầy đủ | 불충분 | Thiếu hụt |
| 긍정적 | Tính tích cực | 부정적 | Tính tiêu cực |
| 외향적 | Hướng ngoại | 내성적 | Hướng nội |
| 성공 | Thành công | 실패 | Thất bại |
| 최소 | Nhỏ nhất | 최대 | Lớn nhất |
| 찬성 | Tán thành | 반대 | Phản đối |
| 포함하다 | Bao gồm | 제외하다 | Ngoại trừ |
| 절약하다 | Tiết kiệm | 낭비하다 | Lãng phí |
| 가입하다 | Gia nhập | 탈퇴하다 | Rút lui |
| 만족 | Hài lòng | 불만족 | Không hài lòng |
| 가능하다 | Có thể | 불가능하다 | Không thể |
| 적극적 | Tính chủ động | 소극적 | Tính thụ động |
| 최저기온 | Nhiệt độ thấp nhất | 최고기온 | Nhiệt độ cao nhất |
| 안심하다 | An tâm | 걱정하다/불안해하다 | Lo lắn, bất an |
| 정당하다 | Chính đáng | 부당하다 | Không chính đáng |
| 낯익다 | Quen thuộc | 낯설다 | Lạ lẫm |
| 계속하다 | Tiếp tục | 중단하다 | Gián đoạn, ngừng |
| 가난하다 | Nghèo | 부유하다 | Giàu có |
| 장점 | Ưu điểm | 단점 | Nhược điểm |
| 강점 | Điểm mạnh | 약점 | Điểm yếu |
| 익숙하다 | Thành thạo, quen thuộc | 서투르다 | Vụng về, không quen |
| 활발하다 | Hoạt bát | 수줍다 | Ngại ngùng, e thẹn |
| 환하다 | Sáng bừng | 캄캄하다 | Tối mịt |
| 개다 | Quang đãng | 흐리다 | Âm u, u ám |
| 넉넉하다 | Đầy đủ, dư dả | 모자라다 | Thiếu thốn |
| 습하다 | Ẩm ướt | 건조하다 | Khô |
| 관심 | Quan tâm | 무관심 | Không quan tâm |
| 도움 | Giúp đỡ | 방해 | Cản trở |
| 비밀 | Bí mật | 공개 | Công khai |
| 증가하다 | Tăng lên | 감소하다 | Giảm xuống |
| 내용 | Nội dung | 형식 | Hình thức |
| 도전하다 | Thử thách | 포기하다 | Từ bỏ |
| 칭찬하다 | Khen ngợi | 꾸짖다 | La mắng |
| 수출하다 | Xuất khẩu | 수입하다 | Nhập khẩu |
| 원인 | Nguyên nhân | 결과 | Kết quả |
| 똑똑하다 | Thông minh | 어리석다 | Ngốc nghếch |
| 다수 | Đa số | 소수 | Thiểu số |
| 태어나다 | Sinh ra | 죽다/사망하다 | Chết |
| 얻다 | Đạt được | 잃다 | Mất đi |
| 채우다 | Lấp đầy | 비우다 | Làm trống |
| 합치다 | Hợp lại | 나누다 | Chia ra |


