Cặp từ trái nghĩa (Sơ cấp)
Học từ vựng theo CẶP TỪ TRÁI NGHĨA là cách nhanh nhất để x2 vốn từ mà không lo bị học trước quên sau không?
Đặc biệt trong phần thi Đọc - Nghe TOPIK II, các cặp từ trái nghĩa xuất hiện với tần suất cực dày đặc ở đáp án nhiễu cho mình.
Mức độ 1: Sơ cấp
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 맞다 | Đúng | 틀리다 | Sai |
| 좋다 | Tốt | 나쁘다 | Xấu |
| 가깝다 | Gần | 멀다 | Xa |
| 같다 | Giống nhau | 다르다 | Khác nhau |
| 길다 | Dài | 짧다 | Ngắn |
| 넓다 | Rộng | 좁다 | Hẹp |
| 빠르다 | Nhanh | 느리다 | Chậm |
| 이르다 | Sớm | 늦다 | Muộn |
| 깨끗하다 | Sạch sẽ | 더럽다 | Dơ bẩn |
| 조용하다 | Yên tĩnh | 시끄럽다 | Ồn ào |
| 재미있다 | Thú vị | 재미없다 | Không thú vị |
| 건강하다 | Khỏe mạnh | 아프다 | Đau bệnh |
| 친절 | Thân thiện | 불친절 | Không thân thiện |
| 편하다 | Tiện lợi | 불편하다 | Bất tiện |
| 속 | Bên trong | 겉 | Bên ngoài |
| 방학 | Kỳ nghỉ | 개학 | Khai giảng |
| 실내 | Trong nhà | 실외 | Ngoài trời |
| 과거 | Quá khứ | 미래 | Tương lai |
| 행복 | Hạnh phúc | 불행 | Bất hạnh |
| 이기다 | Thắng | 지다 | Thua |
| 희망 | Hy vọng | 절망 | Tuyệt vọng |
| 위험하다 | Nguy hiểm | 안전하다 | An toàn |
| 강하다 | Mạnh | 약하다 | Yếu |
| 착하다 | Hiền lành | 악하다 | Ác |
| 간단하다 | Đơn giản | 복잡하다 | Phức tạp |
| 게으르다 | Lười biếng | 부지런하다 | Chăm chỉ |
| 출석 | Có mặt | 결석 | Vắng mặt |
| 출발하다 | Xuất phát | 도착하다 | Đến nơi |
| 빌리다 | Mượn | 돌려주다 | Trả |
| 선배 | Tiền bối | 후배 | Hậu bối |
| 도시 | Thành phố | 시골 | Vùng quê |
| 신다 | Mang (giày) | 벗다 | Cởi |
| 올라가다 | Đi lên | 내려가다 | Đi xuống |
| 올려놓다 | Đặt lên | 내려놓다 | Hạ xuống |
| 우회전 | Rẽ phải | 좌회전 | Rẽ trái |
| 입원하다 | Nhập viện | 퇴원하다 | Xuất viện |
| 만나다 | Gặp gỡ | 헤어지다 | Chia tay |
| 운이 좋다 | May mắn | 운이 없다 | Xui xẻo |
| 뚱뚱하다 | Mập, béo | 마르다 | Ốm, gầy |
| 부드럽다 | Mềm mại | 딱딱하다 | Cứng |
| 새롭다 | Mới | 낡다 | Cũ |
| 두껍다 | Dày | 얇다 | Mỏng |
| 무겁다 | Nặng | 가볍다 | Nhẹ |
| 단단하다 | Chắc chắn, cứng cáp | 무르다 | Mềm, dễ hỏng |


