Tài liệu TOPIK

Từ vựng thường gặp trong câu 51

1. 모집 / 대회 — Tuyển/ Chiêu mộ/ Cuộc thi

Tiếng HànTiếng Việt
모집하다tuyển dụng, chiêu mộ
뽑다chọn, tuyển
관심이 있다có quan tâm
신청하다đăng ký
신청서đơn đăng ký
신청 기간thời gian đăng ký
날짜ngày tháng
제출하다nộp
방문하다đến thăm, ghé qua
참가하다 / 참여하다 / 참석하다tham gia, tham dự
가입하다gia nhập, đăng ký thành viên
지원하다ứng tuyển, hỗ trợ
문의하다hỏi đáp, tư vấn
환영하다hoan nghênh
접수하다tiếp nhận
선착순theo thứ tự đến trước
공모전cuộc thi sáng tác/thiết kế
수기bài viết trải nghiệm
남녀노소nam nữ già trẻ
젊은이giới trẻ
지원자người ứng tuyển
누구나bất kỳ ai
대회가 열리다cuộc thi được tổ chức
대회에 참가하다/참여하다tham gia cuộc thi

2. 안내 — Thông báo

Tiếng HànTiếng Việt
안내hướng dẫn, thông báo
열림mở (cửa/sự kiện)
알리다thông báo, cho biết

3. 고장 — Hỏng hóc

Tiếng HànTiếng Việt
고장이 나다bị hỏng
사용이 불가능하다không thể sử dụng
멈추다dừng lại
문제가 생기다phát sinh vấn đề
사용할 수 없다không thể dùng
수리하다 / 고치다sửa chữa

4. 관람 — Tham quan / Xem

Tiếng HànTiếng Việt
매표소quầy bán vé
관람하다tham quan, xem
관람객khách tham quan
방청객khán giả (tại trường quay)
시청자khán giả (xem truyền hình)
예매하다đặt vé trước
입장료phí vào cửa
입장권vé vào cửa
전시회triển lãm

5. 이용 — Sử dụng

Tiếng HànTiếng Việt
대출하다mượn (sách/tiền)
이용하다sử dụng
빌리다mượn, thuê
반납하다trả lại
반납일ngày trả
연체하다quá hạn
연체료phí phạt quá hạn
요금cước phí
보험금을 받다nhận tiền bảo hiểm
(돈을) 내다trả (tiền)

6. 경고 — Cảnh báo

Tiếng HànTiếng Việt
위험하다nguy hiểm
금지되다bị cấm
주의하다 / 유의하다 / 조심하다chú ý, cẩn thận
불가능하다không thể
벌금tiền phạt
이용하다sử dụng

7. 초대 — Mời

Tiếng HànTiếng Việt
초대하다mời
축하하다chúc mừng
참석하다tham dự
집들이tiệc tân gia
돌잔치tiệc thôi nôi
결혼식lễ kết hôn
졸업식lễ tốt nghiệp
입학식lễ nhập học

8. 참석 — Tham dự

Tiếng HànTiếng Việt
참석하다tham dự
축하하다chúc mừng
감사하다cảm ơn

9. 구매후기 — Đánh giá mua hàng

Tiếng HànTiếng Việt
만족하다hài lòng
마음에 들다ưng ý
불만족스럽다không hài lòng
부족하다thiếu sót
별로다không hay/không tốt lắm
잘(딱) 맞다vừa vặn (vừa in)

10. 환불, 교환 — Hoàn tiền, Đổi trả

Tiếng HànTiếng Việt
환불하다hoàn tiền
교환하다 / 바꾸다đổi
환불(교환)이 가능하다có thể hoàn tiền (đổi trả)
환불(교환)이 불가능하다không thể hoàn tiền (đổi trả)
영수증hóa đơn

11. 나눔 / 드림 / 구함 — Chia sẻ / Tặng / Tìm

Tiếng HànTiếng Việt
무료miễn phí
구하다tìm kiếm
거의hầu như, gần như
사용하다sử dụng
원하다muốn
찾다tìm
구하다/구함tìm kiếm
-(으)ㄹ/신 분người mà...
필요하다cần
연락하다liên lạc
궁금하다thắc mắc
문의하다hỏi đáp
사항điều khoản/vấn đề

12. 분실 — Thất lạc

Tiếng HànTiếng Việt
(으)ㄴ 분(가지고 계신 분)người đang giữ...
찾다tìm
잃어버리다làm mất
가지고/데리고 있다đang giữ / đang dẫn theo
보관하다bảo quản, lưu giữ
연락하다liên lạc
사례하다hậu tạ
분실물đồ thất lạc
분실물센터trung tâm tìm đồ thất lạc

13. 변경, 취소 — Thay đổi, Hủy bỏ

Tiếng HànTiếng Việt
변경하다 / 바꾸다thay đổi
취소하다hủy bỏ
연기하다hoãn lại

14. 편지, 이메일 — Thư, Email

Tiếng HànTiếng Việt
N에게/께Gửi/Kính gửi N
N 드림/올림N trân trọng/kính gửi (cuối thư)

15. 라디오 — Đài Radio

Tiếng HànTiếng Việt
청취자 / 애청자thính giả / người nghe đài thân thiết
DJ(디제이)người dẫn chương trình radio
사연을 보내다/소개하다gửi / giới thiệu câu chuyện tâm sự
듣다nghe

Nguyễn Hồng Nguyệt Quế

Thạc sĩ Biên–Phiên dịch Hàn–Việt, TOPIK 6, KIIP 5.
Yêu tiếng Hàn, thích dạy TOPIK.

Xem Khóa học